Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decanethiol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thiol đồng phân có nguồn gốc từ decan
danh từ
Any of many isomeric thiols derived from decane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decanethiol
Dạng gốc
(base form)
decanethiol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decane
+
thiol
AI
1
Các thiol đồng phân có nguồn gốc từ decan
1
Các thiol đồng phân có nguồn gốc từ decan
1
Các thiol đồng phân có nguồn gốc từ decan