Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-decane
danh từ
(noun)
/ˌɛ
n
ˈ
d
ɛ
k
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The saturated aliphatic hydrocarbon (CH₃(CH₂)₈CH₃).
Nguồn gốc
(etymology)
n-
“normal”
+
decane
AI
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃)
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃)
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃)