Dịch

deactivation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc làm mất tác dụng (hóa học)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of deactivating something, such as a bomb or alarm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deactivationDạng gốc (base form)
  2. deactivationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deactivation energydanh từLượng năng lượng cần thiết để làm chậm hoặc dừng một phản ứng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Brain-scanning — , — .Các nghiên cứu quét não về các nghệ sĩ đang sáng tạo — ứng biến âm nhạc, đọc rap hoặc vẽ tranh biếm họa — cho thấy sự giảm hoạt động ở một phần của não liên quan đến việc lập kế hoạch và theo dõi hành vi.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI