Dịch

deactivation energy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng năng lượng cần thiết để làm chậm hoặc dừng một phản ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of energy needed to slow down or stop a reaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deactivation energyDạng gốc (base form)
  2. deactivation energiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( 1990).
  • , ( << ) .

AI