inactivation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khử hoạt tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of rendering something inactive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inactivationDạng gốc (base form)
- inactivationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-inactivationdanh từ | danh từ | Lyon hóa |
| pre-inactivationtính từ | tính từ | Trước khi vô hiệu hóa; liên quan đến giai đoạn trước khi ngừng hoạt động (của tàu, bộ lọc, v.v.) |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- hệ thống khử hoạt tính gen
- khử hoạt tính nhiệt các mẫu huyết thanh
Họ từ (word family)
cùng gốc inactivationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha