Dịch

inactivation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khử hoạt tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of rendering something inactive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inactivationDạng gốc (base form)
  2. inactivationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

X-inactivationdanh từLyon hóa
pre-inactivationtính từTrước khi vô hiệu hóa; liên quan đến giai đoạn trước khi ngừng hoạt động (của tàu, bộ lọc, v.v.)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • hệ thống khử hoạt tính gen
  • khử hoạt tính nhiệt các mẫu huyết thanh

AI