Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dayslong
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài vài hoặc nhiều ngày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lasting several or many days.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multiday
Nguồn gốc
(etymology)
days
+
-long
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
all day
all the livelong day
for days
day after day
as the day is long
AI
1
Kéo dài vài hoặc nhiều ngày
1
Kéo dài vài hoặc nhiều ngày
1
Kéo dài vài hoặc nhiều ngày