Nghĩa chính
- Lời tuyên thệ, bản khai có tuyên thệdanh từAn affidavit, a legally binding statement or oath
- Đèn an toàn Davydanh từA Davy lamp, a type of safety lamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Davy lampdanh từ | danh từ | Đèn thợ mỏ hoặc đèn an toàn dùng trong mỏ than để chống cháy nổ |
| Davy Jonesdanh từ riêng | danh từ riêng | Tinh thần của biển |
| Davy Jones's lockerdanh từ riêng | danh từ riêng | Đáy biển, được coi là nấm mồ của các thủy thủ và là nơi an nghỉ của bất cứ thứ gì rơi xuống biển và bị mất tích |
| Davy Crockettdanh từ | danh từ | Loại súng nòng trơn hạt nhân chiến thuật để bắn đạn hạt nhân |
| Davy Crockett hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ làm bằng da thật hoặc mô phỏng của một con gấu trúc với đuôi treo ở phía sau, đặc biệt phổ biến đối với trẻ em ở Bắc Mỹ trong những năm 1950 và 1960 |
Họ từ (word family)
cùng gốc davyVí dụ
- " , , ship's .""Cậu và tôi nên hợp nhau, Hawkins, vì tôi dám chắc mình nên được xếp loại là cậu bé tàu."
- , .Người thợ mỏ biết rằng chiếc đèn davy cũ an toàn hơn bất kỳ ngọn lửa trần nào, nhưng rủi ro hơn nhiều so với đèn pin hiện đại.
- , , ?Cậu không sợ ngủ một mình phải không, Davy?