Dịch

Davy Crockett hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ làm bằng da thật hoặc mô phỏng của một con gấu trúc với đuôi treo ở phía sau, đặc biệt phổ biến đối với trẻ em ở Bắc Mỹ trong những năm 1950 và 1960danh từA hat made of a real or simulated pelt of a raccoon with the tail hanging in back, particularly popular among children in North America during the 1950s and 1960s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Davy Crockett hatDạng gốc (base form)
  2. Davy Crockett hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ( ) .410 , .

AI