Dịch

coonskin cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ đội đầu làm từ da gấu mèo có đuôi treo ở phía sau, thường gắn liền với hình ảnh mang tính biểu tượng của những người lính biên phòng Mỹ như Davy Crockettdanh từHeadwear made from the pelt of a raccoon with the tail hanging in back, often associated with the iconic imagery of such American frontiersmen as Davy Crockett.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coonskin capDạng gốc (base form)
  2. coonskin capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' ' ' frien' coon-skin .

AI