coonskin cap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũ đội đầu làm từ da gấu mèo có đuôi treo ở phía sau, thường gắn liền với hình ảnh mang tính biểu tượng của những người lính biên phòng Mỹ như Davy Crockettdanh từHeadwear made from the pelt of a raccoon with the tail hanging in back, often associated with the iconic imagery of such American frontiersmen as Davy Crockett.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coonskin capDạng gốc (base form)
- coonskin capsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' ' ' frien' coon-skin .