Dịch

Davy Jones

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh thần của biểndanh từ riêngThe spirit of the sea.
  2. Đáy biển, đáy đại dươngdanh từ riêngThe sea bed, bottom of the ocean.

Cụm từ (phrase)

Davy Jones's lockerdanh từ riêngĐáy biển, được coi là nấm mồ của các thủy thủ và là nơi an nghỉ của bất cứ thứ gì rơi xuống biển và bị mất tích

Ví dụ

  • , .
  • , , after-claps, .

AI