Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affidavy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản khai có tuyên thệ
danh từ
An affidavit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
affidavy
Dạng gốc
(base form)
affidav
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
davy
AI
1
Bản khai có tuyên thệ
1
Bản khai có tuyên thệ
1
Bản khai có tuyên thệ