Davy Crockett
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại súng nòng trơn hạt nhân chiến thuật để bắn đạn hạt nhândanh từA tactical nuclear smoothbore gun for firing nuclear projectiles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Davy CrockettDạng gốc (base form)
- Davy CrockettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Davy Crockett hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ làm bằng da thật hoặc mô phỏng của một con gấu trúc với đuôi treo ở phía sau, đặc biệt phổ biến đối với trẻ em ở Bắc Mỹ trong những năm 1950 và 1960 |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] ? , .