Dịch

Davy Crockett

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại súng nòng trơn hạt nhân chiến thuật để bắn đạn hạt nhândanh từA tactical nuclear smoothbore gun for firing nuclear projectiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Davy CrockettDạng gốc (base form)
  2. Davy CrockettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Davy Crockett hatdanh từChiếc mũ làm bằng da thật hoặc mô phỏng của một con gấu trúc với đuôi treo ở phía sau, đặc biệt phổ biến đối với trẻ em ở Bắc Mỹ trong những năm 1950 và 1960

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] ? , .

AI