Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Họ nguồn gốc Wales và Anhdanh từ riêngA Welsh and English surname originating as a patronymic, variant of Davies.
- Họ nguồn gốc Irelanddanh từ riêngAn Irish surname, adopted as an anglicization of Ó Damháin, Ó Daimhín (whence Devine).
- Họ nguồn gốc Ireland biến thể từ Mac Dáibhidhdanh từ riêngAn Irish surname, adopted as an anglicization of Mac Dáibhidh (whence McDavid).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DavisDạng gốc (base form)
- DavisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| University of California-Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yolo, California, Hoa Kỳ |
| Fort Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số, quận lỵ của Quận Jeff Davis, Texas, Hoa Kỳ |
| Davis Linedanh từ riêng | danh từ riêng | Đường biên giới, đường trung tâm, đường trung tuyến ở giữa eo biển Đài Loan, ngăn cách vùng phòng thủ (kiểm soát) (trên không) của Trung Quốc với vùng của Đài Loan |
| Jeff Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Jeff Davis County: một quận ở Georgia, Hoa Kỳ |
| Lake Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Plumas, California, Hoa Kỳ |
| Davis Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia |
| Mount Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn đồi ở thị trấn Kennedy, quận Trung Tây, Hồng Kông |
| Davis Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bloomfield. Được đặt theo tên của Garrett Davis |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Tên riêng nam giới
- A male given name transferred from the surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc DavisVí dụ
- “ ” Survivor’s “risin’ ” – .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- Daviddễ nhầmHọ hoặc tên riêng khác dễ bị nhầm lẫn với David.