Dịch

Davis Line

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đường biên giới, đường trung tâm, đường trung tuyến ở giữa eo biển Đài Loan, ngăn cách vùng phòng thủ (kiểm soát) (trên không) của Trung Quốc với vùng của Đài Loandanh từ riêngA boundary line, the centreline, the median line, in the middle of the Taiwan Strait, separating the (air) defence (control) zone of China from that of Taiwan.

AI