Davis County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bloomfield. Được đặt theo tên của Garrett Davisdanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Bloomfield. Named after Garrett Davis.
- Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Farmington. Được đặt theo tên của Daniel C. Davisdanh từ riêngOne of 29 counties in Utah, United States. County seat: Farmington. Named after Daniel C. Davis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jeff Davis Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hazlehurst |
| Jefferson Davis Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Prentiss |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)