Dịch

Davison

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thành phố và thị trấn ở Quận Genesee, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA city and township in Genesee County, Michigan, United States.

Cụm từ (phrase)

Davison Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mitchell

Nguồn gốc (etymology)

David-son

AI