Nghĩa chính
- Gàu, gầudanh từkhông đếm được (uncountable)scaly white dead skin flakes from the human scalp; Pityriasis capitis
- Phủ vảy trắngđộng từTo fall or cover with white flakes, like dandruff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dandruffNguyên thể (infinitive)
- dandruffsSố nhiều (plural)
- dandruffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dandruffingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ocean dandruffdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marine snow |
| devil's dandruffdanh từ | danh từ | Côcain |
| leaping dandruffdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với louse |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihurf“scab”
- từ tiếng Bắc Âu cổhrufa
- từ tiếng German nguyên thủy*hreubaz
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dandruffNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Gàu lại xuất hiện trên cổ áo tôi.
- .Máy nướng bánh mì bị hỏng và muối đang bám trắng như gàu lên chiếc áo len của tôi.
- .Một số loài mèo bị dị ứng với gàu.