Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocean dandruff
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
əʊ
.
ʃ
ə
n
ˈ
d
æ
n
d
ɹ
ʌ
f
/
US
/ˈ
oʊ
.
ʃ
ə
n
ˈ
d
æ
n
d
ɹ
ə
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với marine snow
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of marine snow.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marine snow
AI
1
Đồng nghĩa với marine snow
1
Đồng nghĩa với marine snow
1
Đồng nghĩa với marine snow