Dịch

ocean dandruff

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.ʃən ˈdændɹʌf/US/ˈoʊ.ʃən ˈdændɹəf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với marine snowdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of marine snow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI