Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caspa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkaspa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gàu, gầu
danh từ
dandruff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caspa
Dạng gốc
(base form)
caspa
s
Số nhiều
(plural)
casp
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caspa
caspa
sa
Thác nước
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dandruff
Gàu, gầu
AI
1
Gàu
1
Gàu
1
Gàu