Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caspasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kasˈpasa/
Nghĩa chính
1
Thác nước
danh từ
caspase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caspasa
Dạng gốc
(base form)
caspasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caspase
Các enzyme phân giải protein nội bào làm trung gian cho quá trình apoptosis và pyroptosis
AI
1
Thác nước
1
Thác nước
1
Thác nước