Dịch

caspasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasˈpasa/

Nghĩa chính

  1. Thác nướcdanh từcaspase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caspasaDạng gốc (base form)
  2. caspasasSố nhiều (plural)

AI