caspase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các enzyme phân giải protein nội bào làm trung gian cho quá trình apoptosis và pyroptosisdanh từAny of several intracellular proteolytic enzymes that mediate apoptosis and pyroptosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caspaseDạng gốc (base form)
- caspasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc caspase- paracaspaseCác họ caspase được tìm thấy ở động vật và nấm mốcdanh từ
- metacaspaseCác loại enzyme đặc hiệu arginine/lysine liên quan đến caspase và paracaspase, và được tìm thấy trong thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinhdanh từ
- pancaspaseLiên quan đến hoặc liên quan đến tất cả (hoặc hầu hết) thác nướctính từ
- polycaspaseChưa có nghĩa