Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kẻ ngốc; một thằng ngốc; một kẻ đầu đấtdanh từA fool; an idiot; a blockhead.
- Dạng rút gọn của daffodildanh từClipping of daffodil.
- Trở nên ngu ngốc; chơi thể thao; chơi; đồ chơiđộng từnội động từ (intransitive)To be foolish; make sport; play; toy.
- Ném (sang một bên); bác bỏđộng từngoại động từ (transitive)To toss (aside); to dismiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Chế phẩm thạch cao từng được sử dụng để làm giả các sản phẩm thực phẩm
- không đếm được (uncountable)A preparation of gypsum once used to adulterate food products.
Ví dụ
- […]
- , lashan'
- . .