Dịch

dof

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngốc nghếch; dàytính từStupid; thick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dofDạng gốc (base form)
  2. more dofSo sánh hơn (comparative)
  3. most dofSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

6DOFdanh từViết tắt của 6 Degrees Of Freedom; phạm vi chuyển động được phép trong hệ thống thực tế ảo và các trò chơi liên quan, cụ thể là các chuyển động theo hướng x, y và z hoặc cao độ, ngáp và lăn tương ứng

AI