Dịch

doffing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cởi bỏ một bộ quần áodanh từThe act by which an item of clothing is doffed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doffingDạng gốc (base form)
  2. doffingsSố nhiều (plural)

AI