Nghĩa chính
- Thủy tiêndanh từđếm được (countable)A bulbous plant of the genus Narcissus, with yellow flowers and a trumpet shaped corona, especially Narcissus pseudonarcissus, the national flower of Wales.
- Màu vàng thủy tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brilliant yellow color, like that of a daffodil.
- Vàng nhạttính từOf a brilliant yellow color, like that of a daffodil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daffodilDạng gốc (base form)
- daffodilsSố nhiều (plural)
- more daffodilSo sánh hơn (comparative)
- most daffodilSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea daffodildanh từ | danh từ | Pancratium maritimum, một loại cây ven biển |
| poet's daffodildanh từ | danh từ | Loài hoa thủy tiên Narcissus thơ mộng, được tìm thấy ở Châu Âu và Bắc Mỹ |
| winter daffodildanh từ | danh từ | Sternbergia lutea là một loài thực vật có hoa trong họ Amaryllidaceae |
| Peruvian daffodildanh từ | danh từ | Các loại cây khác nhau thuộc chi Ismene của củ lâu năm |
| daffodil telephonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với candlestick telephone |
| checkered daffodil | Chưa có nghĩa | |
| rush-leaved daffodil | Chưa có nghĩa | |
| rush daffodil | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- / , / , / — .Nơi những con thuyền tía nhè nhẹ chòng chành / Trên biển hoa thủy tiên, / Những thủy thủ kỳ ảo hòa quyện, / Và rồi—bến tàu tĩnh lặng.
- , .Da nàng trắng như tuyết, nhưng răng lại vàng như hoa thủy tiên.
- , , .Hoa thủy tiên là nguyên nhân phổ biến gây viêm da ở những người cắm hoa, với nhựa hoa gây ra các triệu chứng như mẩn đỏ và da khô, bong vảy.
Họ từ (word family)
cùng gốc daffodilNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaffodill“ramson”
- từ tiếng Latinh trung đạiaffodillus
- từ tiếng Latinhasphodelus
Cùng gốc (doublet)asphodel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha