Dịch

asphodel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật có hoa thuộc họ Asphodelaceae, đặc biệt là Asphodelus ramosus và Asphodelus albus; hoa của những cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Any of the flowering plants of the family Asphodelaceae, especially Asphodelus ramosus and Asphodelus albus; the flower of these plants.
  2. Bông hoa được cho là trải thảm âm phủ và là món ăn yêu thích của người chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The flower said to carpet Hades, and a favorite food of the dead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asphodelDạng gốc (base form)
  2. asphodelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bog asphodeldanh từLoại cây lâu năm có hoa màu vàng, thuộc loài Narthecium ossifragum, được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt ở Tây Âu và có quả màu cam trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm
Asphodel-Norwooddanh từ riêngThị trấn ở Quận Peterborough, Ontario, Canada, được thành lập vào năm 1998 từ thị trấn Asphodel và làng Norwood

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhasphodelus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀσφόδελοςasphódelos

Cùng gốc (doublet)daffodil

Ví dụ

  • seis'd, shadie , imbowr'd ; , , , , , .

AI