asphodel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài thực vật có hoa thuộc họ Asphodelaceae, đặc biệt là Asphodelus ramosus và Asphodelus albus; hoa của những cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Any of the flowering plants of the family Asphodelaceae, especially Asphodelus ramosus and Asphodelus albus; the flower of these plants.
- Bông hoa được cho là trải thảm âm phủ và là món ăn yêu thích của người chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The flower said to carpet Hades, and a favorite food of the dead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asphodelDạng gốc (base form)
- asphodelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bog asphodeldanh từ | danh từ | Loại cây lâu năm có hoa màu vàng, thuộc loài Narthecium ossifragum, được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt ở Tây Âu và có quả màu cam trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm |
| Asphodel-Norwooddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Peterborough, Ontario, Canada, được thành lập vào năm 1998 từ thị trấn Asphodel và làng Norwood |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc asphodelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhasphodelus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀσφόδελοςasphódelos
Cùng gốc (doublet)daffodil
Ví dụ
- seis'd, shadie , imbowr'd ; , , , , , .