Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daffodil telephone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
f
ə
ˌ
d
ɪ
l
ˈ
t
ɛ
l
ə
ˌ
f
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với candlestick telephone
danh từ
Synonym of candlestick telephone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daffodil telephone
Dạng gốc
(base form)
daffodil telephone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
candlestick telephone
AI
1
Đồng nghĩa với candlestick telephone
1
Đồng nghĩa với candlestick telephone
1
Đồng nghĩa với candlestick telephone