Dịch

dachshund

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)danh từA certain breed of dog having short legs and a long trunk, including standard-sized, miniature (smooth-haired, long-haired, and short-haired) varieties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dachshundDạng gốc (base form)
  2. DachshundsSố nhiều (plural)
  3. dachshundsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDachshund

Ví dụ

  • , , six-week-old . .Dorgan không biết đánh vần từ 'dachshund'
  • !'Dachshund sausage' là một cái tên hay cho xúc xích
  • , , .Cuộc tấn công hèn hạ và bất ngờ của Nhật vào Chủ nhật, ngày 7 tháng 12 năm 1941 khiến nước Mỹ tuyên chiến với Đế quốc Nhật

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI