Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wiener dog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
iː
n
ə
ː ˈ
d
ɒ
ɡ
/
US
/ˈ
w
iː
n
ɚ ˈ
d
ɔ
ɡ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dachshund
danh từ
Synonym of dachshund (a dog breed)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wiener dog
Dạng gốc
(base form)
wiener dog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dachshund
badger dog
sausage dog
Ví dụ
The
wiener
dog
got
loose
.
Tom
has
a
little
wiener
dog
named
Cookie
.
AI
1
Đồng nghĩa với dachshund
1
Đồng nghĩa với dachshund
1
Đồng nghĩa với dachshund