Dịch

dassie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài động vật có vú nhỏ ăn cỏ trong bộ Hyracoidea, bộ hyrax đádanh từA small, herbivorous mammal in the order Hyracoidea, the rock hyrax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dassieDạng gốc (base form)
  2. dassiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dassie ratdanh từLoài chuột được tìm thấy ở tây nam châu Phi, Petromus typicus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansdassie
  2. từ tiếng Hà Landas“badger”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI