Dịch

hyrax

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa-mandanh từAny of several small, paenungulate herbivorous mammals of the family Procaviidae from the order Hyracoidea, with a bulky frame and fang-like incisors, native to Africa and the Middle East.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hyraxDạng gốc (base form)
  2. hyraxesSố nhiều (plural)
  3. hyraces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Cape hyraxdanh từProcavia capensis (“P. capensis”). Một loài động vật có vú có ngoại hình giống loài gặm nhấm, nhưng không liên quan chặt chẽ, thay vào đó có liên quan đến voi, được tìm thấy ở Châu Phi và Trung Đông
rock hyraxdanh từLoài động vật giống chuột lang nhưng lớn hơn (Procavia capensis), có nguồn gốc từ phần lớn Châu Phi, Trung Đông và bán đảo Ả Rập
Cape rock hyraxdanh từProcavia capensis (“P. capensis”). Một loài động vật có vú có ngoại hình giống loài gặm nhấm, nhưng không liên quan chặt chẽ, thay vào đó có liên quan đến voi, được tìm thấy ở Châu Phi và Trung Đông

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hyrax

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὕραξhúrax“shrewmouse”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI