hyrax
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa-mandanh từAny of several small, paenungulate herbivorous mammals of the family Procaviidae from the order Hyracoidea, with a bulky frame and fang-like incisors, native to Africa and the Middle East.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hyraxDạng gốc (base form)
- hyraxesSố nhiều (plural)
- hyraces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape hyraxdanh từ | danh từ | Procavia capensis (“P. capensis”). Một loài động vật có vú có ngoại hình giống loài gặm nhấm, nhưng không liên quan chặt chẽ, thay vào đó có liên quan đến voi, được tìm thấy ở Châu Phi và Trung Đông |
| rock hyraxdanh từ | danh từ | Loài động vật giống chuột lang nhưng lớn hơn (Procavia capensis), có nguồn gốc từ phần lớn Châu Phi, Trung Đông và bán đảo Ả Rập |
| Cape rock hyraxdanh từ | danh từ | Procavia capensis (“P. capensis”). Một loài động vật có vú có ngoại hình giống loài gặm nhấm, nhưng không liên quan chặt chẽ, thay vào đó có liên quan đến voi, được tìm thấy ở Châu Phi và Trung Đông |
Họ từ (word family)
cùng gốc hyraxNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὕραξhúrax“shrewmouse”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha