Dịch

ashkoko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The hyrax.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ashkokoDạng gốc (base form)
  2. ashkokosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Amharaአሽኮኮʾäškoko

AI