Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/daˈman/
Nghĩa chính
1
Đa-man
danh từ
hyrax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
damán
Dạng gốc
(base form)
dam
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyrax
Đa-man
AI
1
Đa-man
1
Đa-man
1
Đa-man