Dịch

damán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/daˈman/

Nghĩa chính

  1. Đa-mandanh từhyrax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. damánDạng gốc (base form)
  2. damanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI