Dịch

awawa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu the thé của hyraxdanh từthe high-pitched squeal of a hyrax.
  2. Nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng mà người ta đặc biệt yêu thích, một blorbodanh từA fictional character or celebrity of whom one is especially fond, a blorbo
  3. hyraxchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awawaDạng gốc (base form)
  2. awawasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI