awawa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu the thé của hyraxdanh từthe high-pitched squeal of a hyrax.
- Nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng mà người ta đặc biệt yêu thích, một blorbodanh từA fictional character or celebrity of whom one is especially fond, a blorbo
- hyraxchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awawaDạng gốc (base form)
- awawasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh