Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondrodystrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting or relating to chondrodystrophy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chondrodystrophic
non
chondrodystrophic
Không phải loạn dưỡng sụn
tính từ
AI
1
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng sụn
1
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng sụn
1
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng sụn