Dịch

chondrodystrophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng sụntính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting or relating to chondrodystrophy.

Họ từ (word family)

cùng gốc chondrodystrophic

AI