Dịch

cut-out

danh từ (noun)
UK/ˈkʌt.aʊt/US/ˈkʌt.aʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Lỗ hoặc khoảng trống được tạo ra khi một thứ gì đó bị loại bỏ bằng cách cắtdanh từA hole or space produced when something is removed by cutting.
  2. Mảnh cắt ra từ một cái gì đódanh từA piece cut out of something.
  3. Bản in cứng, đứng tự do (thường có kích thước thật), thường được trưng bày cho mục đích quảng cáo; một giá đỡdanh từA free-standing, rigid print (usually life-sized), often displayed for promotional purposes; a standee.
  4. Loại bánh quy được tạo ra theo một hình dạng nhất định bằng cách sử dụng máy cắt bánh quydanh từA kind of cookie produced in a certain shape by use of a cookie cutter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cut-outDạng gốc (base form)
  2. cut-outsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cardboard cut-outdanh từTấm thiệp đã được cắt thành một hình dạng cụ thể, đặc biệt là hình dạng của một người với người đó được khắc họa trên đó
cardboard cutoutChưa có nghĩa

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Món đồ quần áo
  1. Món đồ quần áo, chẳng hạn như váy hoặc giày, được thiết kế với các phần được cắt bỏAn item of clothing, such as a dress or shoe, designed with portions cut away.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . , .
  • . , .

AI