Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Lỗ hoặc khoảng trống được tạo ra khi một thứ gì đó bị loại bỏ bằng cách cắtdanh từA hole or space produced when something is removed by cutting.
- Mảnh cắt ra từ một cái gì đódanh từA piece cut out of something.
- Bản in cứng, đứng tự do (thường có kích thước thật), thường được trưng bày cho mục đích quảng cáo; một giá đỡdanh từA free-standing, rigid print (usually life-sized), often displayed for promotional purposes; a standee.
- Loại bánh quy được tạo ra theo một hình dạng nhất định bằng cách sử dụng máy cắt bánh quydanh từA kind of cookie produced in a certain shape by use of a cookie cutter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut-outDạng gốc (base form)
- cut-outsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardboard cut-outdanh từ | danh từ | Tấm thiệp đã được cắt thành một hình dạng cụ thể, đặc biệt là hình dạng của một người với người đó được khắc họa trên đó |
| cardboard cutout | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Món đồ quần áo
- Món đồ quần áo, chẳng hạn như váy hoặc giày, được thiết kế với các phần được cắt bỏAn item of clothing, such as a dress or shoe, designed with portions cut away.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . , .
- . , .