recortable
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rekoɾˈtable/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cắt bỏtính từcut-out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recortableDạng gốc (base form)
- recortablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cắt bỏ
- cut-out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung