curveball
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cú ném bóng xoáydanh từA forespin pitch thrown by rotating the index and middle fingers down and resulting in motion down "curve"
- Tình huống bất ngờ, biến cốdanh từAn unexpected turn of events initiated by an opponent or chance; an exception or outlier.
- Ném bóng xoáy, gây bất ngờđộng từTo throw a curveball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curveballNguyên thể (infinitive)
- curveballsSố nhiều (plural)
- curveballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- curveballingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw someone a curveball | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc curveballTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ta đã bị đánh lừa bởi một cú ném xoáy rơi sát đất.
- , . Bieber’s .Có hai đề cử đầy bất ngờ, một có lẽ là để thu hút sự yêu thích và cái còn lại là để khẳng định uy tín. Đề cử phổ biến là album Purpose của Bieber.
- , , “ ,” Ivor-Campbell.Mặc dù các giáo sư vật lý kiêu ngạo tại ngôi trường danh tiếng đã nhạo báng lời tuyên bố rằng ông có thể làm quả bóng chày xoáy, nhưng theo Frederick Ivor-Campbell, Cummings chỉ cười trừ và nói: "Tôi đã khiến họ choáng váng đến chết bằng những cú ném xoáy".