Dịch

knee-buckler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả bóng cong (hoặc đôi khi là một quả bóng đốt ngón tay) đánh lừa người đánh, khiến đầu gối của họ khuỵu xuống (tức là uốn cong)danh từA curveball (or occasionally a knuckleball) that fools the hitter, causing his or her knees to buckle (i.e. bend).
  2. Bất cứ điều gì gây choáng váng đến mức có tác dụng làm suy yếu một ngườidanh từAnything so stunning as to have a weakening effect on a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knee-bucklerDạng gốc (base form)
  2. knee-bucklersSố nhiều (plural)

AI