Nghĩa chính
- Loại cây, Strychnos toxifera, trước đây được sử dụng làm thuốc độc mũi tên ở Nam Mỹ do hàm lượng D-tubocurarine của nódanh từkhông đếm được (uncountable)A plant, Strychnos toxifera, formerly used in arrow poisons in South America due to its D-tubocurarine content.
- Các loại cây Nam Mỹ khác có độc tố tương tự cũng được sử dụng làm thuốc độc cho mũi tên, chủ yếu thuộc họ Menispermaceaedanh từkhông đếm được (uncountable)Other South American plants with similar toxins that were also used in arrow poisons, mostly in the family Menispermaceae.
- Chất có chứa alkaloid D-tubocurarine, được sử dụng trong lịch sử như một chất làm giãn cơ trong quá trình phẫu thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A substance containing the alkaloid D-tubocurarine, used historically as a muscle relaxant during surgery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curareDạng gốc (base form)
- curaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc curare- curarineCurarindanh từ
- curariseChưa có nghĩa
- pachycurareHợp chất thuộc nhóm thuốc ức chế thần kinh cơ có cấu trúc cồng kềnh và thường liên quan đến hoạt động không khử cựcdanh từ
- anticurareKhả năng của một loại thuốc làm đảo ngược tình trạng tê liệt cơ do curare gây radanh từ
Từ liên quan (related word)