Dịch

curare

danh từ (noun)
UK/kjʊˈɹɑː.ɹi/US/kjʊˈɹɑ.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại cây, Strychnos toxifera, trước đây được sử dụng làm thuốc độc mũi tên ở Nam Mỹ do hàm lượng D-tubocurarine của nódanh từkhông đếm được (uncountable)A plant, Strychnos toxifera, formerly used in arrow poisons in South America due to its D-tubocurarine content.
  2. Các loại cây Nam Mỹ khác có độc tố tương tự cũng được sử dụng làm thuốc độc cho mũi tên, chủ yếu thuộc họ Menispermaceaedanh từkhông đếm được (uncountable)Other South American plants with similar toxins that were also used in arrow poisons, mostly in the family Menispermaceae.
  3. Chất có chứa alkaloid D-tubocurarine, được sử dụng trong lịch sử như một chất làm giãn cơ trong quá trình phẫu thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A substance containing the alkaloid D-tubocurarine, used historically as a muscle relaxant during surgery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curareDạng gốc (base form)
  2. curaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-curoniumhậu tốDùng để tạo thành tên của các thuốc phong bế thần kinh cơ có cấu trúc cứng
-curiumhậu tốDùng để tạo thành tên các chất giống curare, thuốc ức chế thần kinh cơ có cấu trúc cứng

Ví dụ

AI