Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-curonium
hậu tố
UK
/
k
j
ʊ
ˈɹ
əʊ
.
n
i
.
ə
m
/
US
/
k
j
ə
ˈɹ
oʊ
.
n
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các thuốc phong bế thần kinh cơ có cấu trúc cứng
hậu tố
Used to form names of neuromuscular blocking agents with rigid structure.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-curium
Nguồn gốc
(etymology)
curare
+
-onium
“quaternary ammonium compound”
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các thuốc phong bế thần kinh cơ có cấu trúc cứng
1
Dùng để tạo thành tên của các thuốc phong bế thần kinh cơ có cấu trúc cứng
1
Dùng để tạo thành tên của các thuốc phong bế thần kinh cơ có cấu trúc cứng