Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curarine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Curarin
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The alkaloid responsible for the poisonous effects of curare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curarine
Dạng gốc
(base form)
curarine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
curare
+
-ine
AI
1
Curarin
1
Curarin
1
Curarin