anticurare
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng của một loại thuốc làm đảo ngược tình trạng tê liệt cơ do curare gây radanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The ability of a drug to reverse the muscle paralysis produced by curare.
Ví dụ
- , , .