Dịch

anticurare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một loại thuốc làm đảo ngược tình trạng tê liệt cơ do curare gây radanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The ability of a drug to reverse the muscle paralysis produced by curare.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI