curarization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều trị bằng Curaredanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Treatment with curare
- Khối thần kinh cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)neuromuscular block
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curarizationDạng gốc (base form)
- curarizationsSố nhiều (plural)