Dịch

curarization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều trị bằng Curaredanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Treatment with curare
  2. Khối thần kinh cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)neuromuscular block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curarizationDạng gốc (base form)
  2. curarizationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc curarization

Nguồn gốc (etymology)

AI