Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
recurarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lặp lại giám tuyển
danh từ
Repeat curarization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recurarization
Dạng gốc
(base form)
recurarization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
curarization
Ví dụ
Therefore
,
we
will
register
time
until
TOF
of
more
than
90 %
and
the
incidence
of
recurarization
.
AI
1
Lặp lại giám tuyển
1
Lặp lại giám tuyển
1
Lặp lại giám tuyển