Nghĩa chính
- Theo cách văn hóatrạng từIn a cultural way.
- Về mặt văn hóatrạng từRelated to culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culturallyDạng gốc (base form)
- more culturallySo sánh hơn (comparative)
- most culturallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culturally appropriateđộng từ | động từ | Phù hợp về mặt văn hóa |
| culturally distinct | Khác biệt về văn hóa | |
| culturally diverse | Đa dạng về văn hóa | |
| culturally rich | Giàu bản sắc văn hóa | |
| culturally sensitive | Nhạy cảm về văn hóa | |
| culturally significant | Có ý nghĩa về văn hóa | |
| cross-culturallytrạng từ | trạng từ | Trên khắp các nền văn hóa |
| culturally appropriativetính từ | tính từ | Đặc điểm của sự tiếp thu văn hóa |
Xuất hiện ở từ khác
- culturaldễ nhầmculturally là trạng từ, nghĩa “về mặt văn hoá”, không dùng như tính từ "cultural"
Họ từ (word family)
cùng gốc culturallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Pháp chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Công giáo.
- .Tôi là người theo thuyết vô thần nhưng mang văn hóa Kitô giáo.
- .Về mặt văn hóa thì tôi là người Do Thái.