Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronoculturally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách văn hóa thời gian
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a chronocultural manner
Nguồn gốc
(etymology)
chrono-
+
culturally
AI
1
Theo cách văn hóa thời gian
1
Theo cách văn hóa thời gian
1
Theo cách văn hóa thời gian