Dịch

cultivator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thiết bị được sử dụng để xới đất hoặc khuấy đất, loại bỏ cỏ dại hoặc cung cấp thông khí và thoát nướcdanh từAny of several devices used to loosen or stir the soil, either to remove weeds or to provide aeration and drainage.
  2. Người sử dụng máy xới đất (dụng cụ, thiết bị hoặc máy móc)danh từSomeone who uses a cultivator (implement, device, or machine).
  3. Một người trồng câydanh từSomeone who grows plants.
  4. Người nuôi dưỡng thứ gì đó ngoài thực vật (chẳng hạn như sự phát triển của con người hoặc các mối quan hệ)danh từSomeone who fosters something besides plants (such as human development or relationships).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultivatorDạng gốc (base form)
  2. cultivatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cultivate-or

  1. mượn từ tiếng Phápcultivateur

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • .

AI