cultivatorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng của một người tu luyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a cultivator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultivatorshipDạng gốc (base form)
- cultivatorshipsSố nhiều (plural)