Dịch

cultivatorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một người tu luyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a cultivator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultivatorshipDạng gốc (base form)
  2. cultivatorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI