Dịch

Cuba

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Cu-badanh từ riêngA country, the largest island (based on land area) in the Caribbean. Capital and largest city: Havana.
  2. Thị trấn thuộc quận Sumter, tiểu bang Alabamadanh từ riêngA town in Sumter County, Alabama.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Early, tiểu bang Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Early County, Georgia.
  4. Thành phố thuộc quận Fulton, tiểu bang Illinoisdanh từ riêngA city in Fulton County, Illinois.

Cụm từ (phrase)

Republic of Cubadanh từ riêngCộng hòa Cuba
Santiago de Cubadanh từ riêngThành phố lớn thứ hai ở Cuba và là thủ phủ của tỉnh Santiago de Cuba
Cuba libredanh từLoại cocktail thường được làm từ rượu rum, cola và nước cốt chanh

20 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 20
Xã thuộc quận Lake
  1. Xã thuộc quận Lake, tiểu bang IllinoisA township in Lake County, Illinois.

Ví dụ

  • , .Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.
  • .
  • .

AI