Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Cu-badanh từ riêngA country, the largest island (based on land area) in the Caribbean. Capital and largest city: Havana.
- Thị trấn thuộc quận Sumter, tiểu bang Alabamadanh từ riêngA town in Sumter County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Early, tiểu bang Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Early County, Georgia.
- Thành phố thuộc quận Fulton, tiểu bang Illinoisdanh từ riêngA city in Fulton County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of Cubadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Cuba |
| Santiago de Cubadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố lớn thứ hai ở Cuba và là thủ phủ của tỉnh Santiago de Cuba |
| Cuba libredanh từ | danh từ | Loại cocktail thường được làm từ rượu rum, cola và nước cốt chanh |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Xã thuộc quận Lake
- Xã thuộc quận Lake, tiểu bang IllinoisA township in Lake County, Illinois.
Ví dụ
- , .Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CubaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha